Overblog
Edit post Follow this blog Administration + Create my blog
dionysus

BỘ TỪ VỰNG NÂNG CẤP CHO WRITING VÀ SPEAKING

September 28 2019 , Written by Harry Published on #English, #IELTS

BỘ TỪ VỰNG NÂNG CẤP CHO WRITING VÀ SPEAKING

Bộ từ vựng được sử dụng với các cách thay thế tương tự nhưng nâng cấp hơn.

- Reasons for complaint => Sources of discontent : Lý do bất mãn

- Ways of managing => Management style/ Method of handling staff : cách quản lý

- Study hours => Hours absorbed for study/studying : giờ học tập

- Migrating => Migration/ Relocation to other countries : di chuyển sang quốc gia khác

- Abroad trip => Overseas travel/ Foreign journeys : du lịch nước ngoài

- Fire => Dismiss : đuổi việc

- Hire => Recruit : thuê

- Tourist attractions => Favoured places : địa điểm ưu thích

- Unemployed people => Those who are made redundant : thất nghiệp

- Achievement in studying => Scholastic achievement : thành tích học tập

- Production => Yield : sự sản suất

- Imprisonment => Detention : sự giam cầm

- Cause => Ignite/ Provoke : nguyên nhân

- Debatable => Controversial : tranh luận

- Similarity => Affinity : điểm giống nhau

- Enough => Sufficient : đủ

- Important => Crucial/ Essential/ Vital/ Indispensable : quan trọng

- Serious => Alarming/ Grave : nghiêm trọng

- Negative => Detrimental/ Adverse : tiêu cực

- Noticeable => Pronounced : rõ ràng

- Solve => Tackle/ Address/ Combat : giải quyết

- Soil erosion = Soil degradation/ enervation : sự suy yếu

- Ever-present = Ubiquitious : luôn hiện diện

- Relaxing => Soothing: Êm dịu

- Confidence => Self-belief: Sự tự tin

- Work hard on => Apply oneself to: Chú tâm vào

- Practical => Down-to-earth: Thực tế

- Daily routine => Daily schedule: Thời gian biểu hàng ngày

- Shopping mall => Commercial complex: Trung tâm thương mại

- Limited money => Tight budget : giới hạn ngân sách

- A rare opportunity => A once-in-a-lifetime chance: Dịp hiếm

- Heat => Intense heat/ Scorching heat : thiêu đốt

- Remember => Recall: Gợi nhớ

- Get married => Tie the knot: Kết hôn

- Beautiful => Splendid/ Picturesque/ Terrific/ Glorious: Đẹp, tráng lệ

- Incomparable => Exceptional/ Invincible/ Phenomenal: Xuất chúng, không thể sánh được

- Commit crime => Commit offence: Phạm tội

- Social evils => Social ills: Tệ nạn xã hội

- Enormous change => Advent: Sự thay đổi lớn

- Take advantage of => Capitalize on: Tận dụng

- Lively => Energetic: Năng nổ

- Reason => Justification: Lý do

- Boost => Prompt: Thúc đẩy, khuyến khích

- Busy schedule => Hectic schedule: Lịch trình bận rộn

smiley

Share this post
To be informed of the latest articles, subscribe:
Comment on this post